Videomeditate

/'mediteit/

Tìm hiểu cách sử dụng chính xác từ meditate trong tiếng Anh thông qua bài học ngắn gọn này. Chúng ta sẽ khám phá các nghĩa từ việc thực hành thiền định để thanh tẩy tâm trí đến việc ngẫm nghĩ sâu sắc về một vấn đề hoặc trù tính một kế hoạch trong tương lai. Bài học cung cấp các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như cách dùng giới từ đi kèm các dụ thực tế trong đời sống. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong cả văn nói văn viết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "meditate"

Từ có nhắc đến "meditate"

meditate
He sits quietly to meditate in the morning.