Videomessage

/'mesidʤ/

Từ message không chỉ đơn thuần một tin nhắn văn bản trên điện thoại bạn vẫn thường gửi hàng ngày. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn mang những tầng nghĩa sâu sắc hơn, từ việc diễn đạt thông điệp cốt lõi của một tác phẩm nghệ thuật cho đến việc đóng vai trò như một động từ để chỉ hành động liên lạc qua các phương tiện điện tử hiện đại. Bạn đã bao giờ nghe thấy cụm từ to get the message hay on a message chưa? Những cách diễn đạt này mang sắc thái rất riêng biệt, đôi khi dùng để chỉ một sự thấu hiểu ngầm hoặc một nhiệm vụ cụ thể được giao phó không phải ai cũng nắm . Hãy cùng khám phá các cấu trúc ngữ pháp cách kết hợp từ tự nhiên nhất để sử dụng từ vựng này một cách linh hoạt như người bản xứ. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "message"

message
She wrote a short message on a piece of paper.