substance
/'sʌbstəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất, vật chất: Vật liệu cụ thể có các đặc tính vật lý nhất định; một dạng vật chất cụ thể.
- Thực chất, bản chất, nội dung cốt lõi: Phần quan trọng nhất, cơ bản nhất của một ý tưởng, lập luận hoặc vấn đề.
- Tính chất đúng đắn, tính có giá trị, tính vững chắc: Chất lượng của việc có cơ sở, có giá trị thực tế hoặc tầm quan trọng.
- Của cải, tài sản (cổ): Tài sản, sự giàu có về vật chất.
Ví dụ sử dụng
Chất, vật chất:
- Water is a vital substance for all living things. (Nước là một chất quan trọng đối với mọi sinh vật.)
- Scientists are testing an unknown substance found in the soil. (Các nhà khoa học đang thử nghiệm một chất lạ tìm thấy trong đất.)
Thực chất, nội dung cốt lõi:
- The substance of his speech was about environmental protection. (Nội dung cốt lõi bài phát biểu của ông ấy là về bảo vệ môi trường.)
- I agree with the substance of your proposal, but not with the details. (Tôi đồng ý với phần cốt lõi trong đề xuất của bạn, nhưng không đồng ý với các chi tiết.)
Tính có giá trị, tính vững chắc:
- Her research paper lacks substance; it's mostly just opinions. (Bài nghiên cứu của cô ấy thiếu tính thuyết phục; nó chủ yếu chỉ là ý kiến cá nhân.)
- The rumors have no substance. (Những tin đồn đó không có cơ sở.)
Của cải, tài sản:
- He is a man of substance in this town. (Ông ấy là một người có của trong thị trấn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In substance": Về cơ bản, về thực chất.
- The two plans are different in detail but similar in substance. (Hai kế hoạch khác nhau về chi tiết nhưng về cơ bản thì tương tự.)
"A question of substance": Một vấn đề quan trọng, có giá trị.
- The committee will only discuss questions of substance. (Ủy ban sẽ chỉ thảo luận những vấn đề quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Substantial (adj): Đáng kể, lớn lao; có nhiều chất, bổ dưỡng; vững chắc, có thực chất.
- A substantial amount of money. (Một số tiền đáng kể.)
- A substantial meal. (Một bữa ăn đầy đủ chất.)
Substantiate (động từ): Chứng minh, cung cấp bằng chứng cho.
- You need to substantiate your claims with data. (Bạn cần chứng minh những tuyên bố của mình bằng dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Material (n): Vật liệu, chất liệu.
- Matter (n): Vật chất.
- Essence (n): Bản chất, tinh túy.
- Core (n): Lõi, phần cốt lõi.
- Wealth (n): Sự giàu có, của cải (cho nghĩa "tài sản").
Thành ngữ liên quan
- To throw away the substance for the shadow: Thả mồi bắt bóng (bỏ cái thực chất, có giá trị để đuổi theo cái hão huyền, không thực tế).
danh từ
- chất, vật chất
- thực chất, căn bản, bản chất
- the substance of religionthực chất của tôn giáo
- I agree with you in substancetôi đồng ý với anh về căn bản
- nội dung, đại ý
- the substance is goodnội dung thì tốt
- tính chất đúng, tính chất chắc, tính có giá trị
- an argument of little substancemột lý lẽ không chắc
- của cải; tài sản
- a man of substancengười có của
- to waste one's substancephung phí tiền của
- (triết học) thực thể
Idioms
- to throw away the substance for the shadowthả mồi bắt bóng