Videomystery

/'mistəri/

Trong tiếng Anh, từ mystery không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ điều bí ẩn hay sự huyền bí còn mang nhiều sắc thái thú vị trong giao tiếp văn học. Bạn biết khi nào một sự việc được gọi là mystery thay vì chỉ một bí mật thông thường, hay tại sao thể loại truyện trinh thám lại sử dụng chính danh từ này để định danh? Bài học này sẽ giúp bạn khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên như shrouded in mystery để mô tả sự việc bị bao phủ trong màn bí mật, hoặc cách dùng cấu trúc a mystery to me để diễn đạt sự khó hiểu một cách tinh tế. Chúng ta cũng sẽ phân biệt cách dùng động từ mystify để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mystery"

Từ có nhắc đến "mystery"

mystery
The detective solved the mystery by finding the missing key.