Videonương

Tìm hiểu ý nghĩa đa dạng của từ nương trong tiếng Việt qua bài học chi tiết này. Từ nương không chỉ đơn thuần chỉ những thửa đất trồng trọt trên đồi núi hay bãi cao ven sông còn một động từ mang sắc thái biểu cảm cao, diễn tả sự dựa dẫm, che chở hoặc những hành động nhẹ nhàng, cẩn thận. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò ngữ pháp của nương, từ danh từ chỉ canh tác đến các cụm từ nâng cao như nương bóng, nương sức hay thành ngữ nương thân nương bóng. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nương
Một người nông dân đang trồng ngô trên nương.