Videonạn

Trong tiếng Việt, từ nạn mang ý nghĩa chỉ những tai họa, thảm họa hoặc tình trạng nguy hiểm gây thiệt hại lớn. Từ này không chỉ xuất hiện trong các hiện tượng thiên nhiên như nạn lụt, nạn hạn hán còn gắn liền với các vấn đề xã hội đời sống cá nhân thông qua các từ ghép như nạn nhân, tai nạn hay tệ nạn. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các sắc thái ý nghĩa của nạn, từ cách dùng cơ bản đến các cụm từ cố định thành ngữ sâu sắc. Bạn sẽ hiểu hơn về cách kết hợp từ để diễn đạt chính xác các tình huống khốn cùng hay hành động cứu trợ trong thực tế. Mời bạn cùng theo dõi video để làm chủ cách sử dụng từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nạn
Một cơn bão lớn gây ra nạn lụt nghiêm trọng.