Videonageoire

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng của từ nageoire trong tiếng Pháp, một danh từ quan trọng để chỉ vây các bộ phận hỗ trợ bơi lội của động vật biển. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các loại vây như vây ngực, vây lưng hiểu các ngữ cảnh sử dụng từ chuyên ngành hàng hải đến đời sống tự nhiên. Video cung cấp các ví dụ minh họa sinh động, cụm từ thông dụng cách phân biệt nageoire với các từ gần nghĩa như palme hay aileron. Hãy cùng xem video để nắm vững từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nageoire"

nageoire
Un poisson rouge utilise ses nageoires pour se déplacer dans l'eau.