Videonourish

/'nʌriʃ/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ nourish trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết hai khía cạnh ý nghĩa chính của từ: từ việc cung cấp dưỡng chất cho cơ thể đến việc ấp ủ những giấc mơ hy vọng trong tâm trí. Thông qua các dụ thực tế các từ liên quan như nourishing hay nourishment, bạn sẽ nắm vững cách dùng từ này trong cả ngữ cảnh đời sống văn chương. Hãy cùng xem video để học cách áp dụng chính xác động từ đầy ý nghĩa này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "nourish"

nourish
A mother nourishes her baby with a warm bottle of milk.