Videoobservant

/əb'zə:vənst/

Học cách sử dụng tính từ observant trong tiếng Anh để mô tả một người tinh mắt hoặc một người luôn tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt hai ý nghĩa quan trọng này thông qua các dụ thực tế cấu trúc câu phổ biến. Video cũng giới thiệu các biến thể như observation, observer các thành ngữ liên quan để bạn làm phong phú vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ observant một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "observant"

observant
An observant student notices a small bird building a nest outside the classroom window.