Videoomission

/ou'miʃn/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ omission trong tiếng Anh để diễn đạt sự bỏ sót, điều bị bỏ quên hoặc sự chểnh mảng trong công việc. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa khác nhau của từ này từ đời sống hàng ngày đến ngữ cảnh pháp đạo đức. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ cố định như sins of omission thành ngữ E&OE thường gặp trên hóa đơn. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cách dùng từ omission một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "omission"

Từ có nhắc đến "omission"

omission
The editor noticed an omission in the final paragraph.