Videooverride

/,ouvə'raid/

Học cách sử dụng động từ override trong tiếng Anh thông qua các dụ thực tế từ đời sống đến chuyên ngành. Từ này mang nhiều ý nghĩa quan trọng từ việc bác bỏ một quyết định đến các thuật ngữ trong kỹ thuật y học. Video sẽ giải thích chi tiết các dạng biến thể của override cách áp dụng chúng trong các tình huống lạm quyền hoặc ưu tiên hệ thống. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

override
The pilot activated the manual override to control the aircraft.