patience

/'peiʃəns/

Từ patience không chỉ đơn thuần sự kiên nhẫn trong giao tiếp hàng ngày còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa thú vị khác trong tiếng Anh. Bạn biết khi nào từ này được dùng để chỉ một trò chơi bài giải trí, hay làm thế nào để phân biệt với các từ đồng nghĩa như forbearance perseverance? Việc hiểu cách kết hợp từ sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn rất nhiều. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá những thành ngữ đặc biệt như cách von sự kiên nhẫn với một nhân vật trong Kinh Thánh hoặc một vị thánh. Ngoài ra, bạn sẽ biết cách sử dụng các cụm từ diễn tả trạng thái khi sự chịu đựng của mình đã đi đến giới hạn cuối cùng. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ patience một cách tinh tế chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "patience"

patience
Patience is a card game often played alone on a quiet afternoon.