Videopendant

/'pendənt/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ pendant trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giải thích ba nghĩa chính của từ, từ mặt dây chuyền trang sức quen thuộc đến khái niệm vật đối xứng trong nghệ thuật đời sống. Chúng tôi cũng giúp bạn phân biệt pendant với các từ dễ nhầm lẫn như pendent hay pennant thông qua các dụ thực tế sinh động. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pendant"

Từ có nhắc đến "pendant"

pendant
A small silver pendant hangs from a delicate chain around her neck.