pendant

/'pendənt/
Học thuật
Thân thiện
pendant

Pendant que le chat dort, le chien joue avec une balle.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Trong khi, trong suốt (một khoảng thời gian): Dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái diễn ra xuyên suốt một khoảng thời gian xác định.
  2. Danh từ giống đực:
    • Vật trang sức đeo, mặt dây chuyền: Một món đồ trang sức, thường hình trang trí, được đeo trên một sợi dây chuyền quanh cổ.
    • Vật tương ứng, phần bổ sung: Cái đi đôi với, cái sóng đôi với một vật khác để tạo thành một bộ hoàn chỉnh.
  3. Tính từ:
    • Treo, rủ, thõng xuống: Mô tả trạng thái của một vật đang được treo lơ lửng hoặc buông thõng xuống.
    • (Pháp lý) Còn treo, chưa được giải quyết: Dùng để chỉ một vụ việc, một vụ án đang chờ xét xử hoặc chưa phán quyết cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • J'ai habité à Paris pendant trois ans. (Tôi đã sống ở Paris trong ba năm.)
    • Il a plu pendant toute la journée. (Trời đã mưa suốt cả ngày.)
  • Danh từ giống đực:
    • Elle porte un beau pendant d'oreilles en argent. ( ấy đeo một đôi hoa tai treo bằng bạc rất đẹp.) (Lưu ý: 'pendant d'oreilles' là một từ ghép, nghĩahoa tai treo)
    • Ce tableau est le pendant de celui qui est dans le salon. (Bức tranh nàycái đi đôi với bức tranhtrong phòng khách.)
  • Tính từ:
    • Il marchait, les bras pendants. (Anh ta đi bộ, hai tay thõng xuống.)
    • C'est une affaire pendante devant le tribunal. (Đómột vụ việc còn treo trước tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pendant que": Trong khi, trong lúc (dùng như một liên từ để nối hai mệnh đề).
    • Prépare le dîner pendant que je range le salon. (Chuẩn bị bữa tối trong khi tôi dọn dẹp phòng khách.)
  • "Être pendant à": Là vật tương xứng, đối ứng với.
    • Cette statue est pendante à l'autre côté de la porte. (Bức tượng này đối ứng với bức tượngphía bên kia cửa.)
Biến thể từ liên quan
  • Pendaison (danh từ giống cái): Sự treo cổ; sự treo (một vật).
  • Penderie (danh từ giống cái): Tủ treo quần áo.
  • Pendu, pendue (tính từ/danh từ): Bị treo cổ; người bị treo cổ; trò chơi treo cổ (trò chơi đoán chữ).
  • Suspendre (động từ): Treo, đình chỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Giới từ: Durant, au cours de (trong suốt).
  • Danh từ (trang sức): Collier (dây chuyền), médaillon (mặt đá khắc hình).
  • Danh từ (vật tương ứng): Compagnon (bạn đồng hành), pendantif (từ hiếm gặp hơn với nghĩa tương tự).
  • Tính từ (treo): Suspendu (được treo lên).
  • Tính từ (pháp lý): En instance (đang chờ xử lý), non résolu (chưa được giải quyết).
Cụm từ thành ngữ liên quan
  • "Avoir les bras pendants": (Nghĩa đen) Tay thõng xuống; (Nghĩa bóng) không biết làm gì, bối rối.
  • "Fruits pendants" (Thuật ngữ pháp lý): Hoa lợi, sản vật (từ đất đai, cây cối) chưa được thu hoạch.
  • "Affaire pendante" (Thuật ngữ pháp lý): Vụ án đang chờ xét xử, vụ việc chưa được giải quyết.
pendant

Pendant que le chat dort, le chien joue avec une balle.

giới từ
  1. trong khi
    • Pendant mon absence
      trong khi tôi vắng
    • Pendant que je parle
      trong khi tôi nói
    • Pendant que
      trong khi
danh từ giống đực
  1. cái đi đôi với, cái sóng đôi với, người xứng với
tính từ
  1. treo, rủ, thõng xuống
    • Les bras pendants
      tay thõng xuống
  2. (luật pháp) còn treo, chưa giải quyết
    • Affaire pendante
      việc còn treo đó chưa giải quyết
    • fruits pendants par les branches
      xem fruit
    • fruits pendants par les racines
      xem fruit