pendant
/'pendənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ:
- Trong khi, trong suốt (một khoảng thời gian): Dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái diễn ra xuyên suốt một khoảng thời gian xác định.
- Danh từ giống đực:
- Vật trang sức đeo, mặt dây chuyền: Một món đồ trang sức, thường có hình trang trí, được đeo trên một sợi dây chuyền quanh cổ.
- Vật tương ứng, phần bổ sung: Cái đi đôi với, cái sóng đôi với một vật khác để tạo thành một bộ hoàn chỉnh.
- Tính từ:
- Treo, rủ, thõng xuống: Mô tả trạng thái của một vật đang được treo lơ lửng hoặc buông thõng xuống.
- (Pháp lý) Còn treo, chưa được giải quyết: Dùng để chỉ một vụ việc, một vụ án đang chờ xét xử hoặc chưa có phán quyết cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Giới từ:
- J'ai habité à Paris pendant trois ans. (Tôi đã sống ở Paris trong ba năm.)
- Il a plu pendant toute la journée. (Trời đã mưa suốt cả ngày.)
- Danh từ giống đực:
- Elle porte un beau pendant d'oreilles en argent. (Cô ấy đeo một đôi hoa tai treo bằng bạc rất đẹp.) (Lưu ý: 'pendant d'oreilles' là một từ ghép, nghĩa là hoa tai treo)
- Ce tableau est le pendant de celui qui est dans le salon. (Bức tranh này là cái đi đôi với bức tranh ở trong phòng khách.)
- Tính từ:
- Il marchait, les bras pendants. (Anh ta đi bộ, hai tay thõng xuống.)
- C'est une affaire pendante devant le tribunal. (Đó là một vụ việc còn treo trước tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pendant que": Trong khi, trong lúc (dùng như một liên từ để nối hai mệnh đề).
- Prépare le dîner pendant que je range le salon. (Chuẩn bị bữa tối trong khi tôi dọn dẹp phòng khách.)
- "Être pendant à": Là vật tương xứng, đối ứng với.
- Cette statue est pendante à l'autre côté de la porte. (Bức tượng này là đối ứng với bức tượng ở phía bên kia cửa.)
Biến thể và từ liên quan
- Pendaison (danh từ giống cái): Sự treo cổ; sự treo (một vật).
- Penderie (danh từ giống cái): Tủ treo quần áo.
- Pendu, pendue (tính từ/danh từ): Bị treo cổ; người bị treo cổ; trò chơi treo cổ (trò chơi đoán chữ).
- Suspendre (động từ): Treo, đình chỉ.
Từ đồng nghĩa
- Giới từ: Durant, au cours de (trong suốt).
- Danh từ (trang sức): Collier (dây chuyền), médaillon (mặt đá có khắc hình).
- Danh từ (vật tương ứng): Compagnon (bạn đồng hành), pendantif (từ hiếm gặp hơn với nghĩa tương tự).
- Tính từ (treo): Suspendu (được treo lên).
- Tính từ (pháp lý): En instance (đang chờ xử lý), non résolu (chưa được giải quyết).
Cụm từ và thành ngữ liên quan
- "Avoir les bras pendants": (Nghĩa đen) Tay thõng xuống; (Nghĩa bóng) không biết làm gì, bối rối.
- "Fruits pendants" (Thuật ngữ pháp lý): Hoa lợi, sản vật (từ đất đai, cây cối) chưa được thu hoạch.
- "Affaire pendante" (Thuật ngữ pháp lý): Vụ án đang chờ xét xử, vụ việc chưa được giải quyết.
giới từ
- trong khi
- Pendant mon absencetrong khi tôi vắng
- Pendant que je parletrong khi tôi nói
- Pendant quetrong khi
danh từ giống đực
- cái đi đôi với, cái sóng đôi với, người xứng với
tính từ
- treo, rủ, thõng xuống
- Les bras pendantstay thõng xuống
- (luật pháp) còn treo, chưa giải quyết
- Affaire pendanteviệc còn treo đó chưa giải quyết
- fruits pendants par les branchesxem fruit
- fruits pendants par les racinesxem fruit