Videopension

/'penʃn/

Tìm hiểu chi tiết về từ pension, một thuật ngữ quan trọng liên quan đến tài chính hưu trí. Bài học sẽ giải thích các nghĩa từ lương hưu, trợ cấp chính phủ cho đến nghĩa ít phổ biến hơn nhà trọ cơm tháng. Bạn sẽ được hướng dẫn cách sử dụng pension dưới dạng danh từ động từ, cùng các cụm từ thông dụng như pension plan hay pension off. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pension
A retired teacher receives her monthly pension check.