Videopincée

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ pincée trong tiếng Pháp để miêu tả những biểu cảm khuôn mặt đặc thù. Bài học sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa của từ này khi dùng để chỉ sự nhăn nhó, cau có hoặc trạng thái mím chặt môi khi không hài lòng. Thông qua các ví dụ thực tế cụm từ thông dụng, bạn sẽ nắm vững cách phối hợp tính từ này với các danh từ giống cái. Hãy cùng xem video để làm phong phú thêm vốn từ vựng miêu tả cảm xúc của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

pincée
Une cuisinière ajoute une pincée de sel dans la soupe.