Videopreliminary

/pri'liminəri/

preliminary thường mang ý “mở đầu”, “sơ bộhoặcdự bị” — thứ xảy ra trước phần chính để chuẩn bị, giới thiệu, hoặc đưa ra kết quả ban đầu. Từ này rất hữu ích khi nói về preliminary investigation, preliminary agreement, hay một báo cáo vẫn còn in preliminary form. Điểm thú vị preliminary không chỉ tính từ. còn có thể danh từ, chỉ một bước chuẩn bị cần thiết hoặc một vòng kiểm tra sơ bộ trước kỳ thi chính. Vậy khi nào nên hiểu sơ bộ”, khi nào là “mào đầu”, cụm without preliminaries dùng ra sao? Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "preliminary"

preliminary
The committee held a preliminary meeting to discuss the agenda.