Videopresence

/'prezns/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết cách sử dụng danh từ presence trong tiếng Anh. Từ này không chỉ đơn thuần mang nghĩa sự có mặt, còn được dùng để mô tả phong thái, khí chất của một người hoặc sự hiện hữu của các yếu tố trong khoa học. Bạn sẽ được học các cấu trúc quan trọng như in the presence of thành ngữ thú vị presence of mind để chỉ sự nhanh trí. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ presence làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "presence"

presence
He felt a comforting presence in the quiet room.