Videopresentation

/,prezen'teiʃn/

Từ presentation không chỉ đơn thuần một bài thuyết trình trong công việc hay học tập còn mang nhiều ý nghĩa quan trọng khác trong đời sống. Bạn có thể bắt gặp từ này khi tham dự một buổi lễ trao giải trang trọng hoặc khi một công ty giới thiệu sản phẩm mới ra công chúng. Hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt giữa việc sử dụng động từ give make khi đi cùng với danh từ này không? Ngoài ra, trong lĩnh vực y khoa, từ này còn mang một ý nghĩa đặc biệt liên quan đến vị trí của thai nhi ít người học tiếng Anh phổ thông biết tới. Hãy cùng khám phá những sắc thái thú vị cách kết hợp từ ngữ chuẩn xác nhất trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "presentation"

presentation
The doctor checks the fetal presentation on the ultrasound monitor.