Videoprevious

/'pri:vjəs/

Từ previous một tính từ phổ biến trong tiếng Anh dùng để chỉ những sự vật hoặc sự kiện đã tồn tại ngay trước một mốc thời gian cụ thể. Bạn có thể dễ dàng bắt gặp từ này khi nói về chủ sở hữu của một ngôi nhà hay khi liệt kê các kinh nghiệm làm việc trong quá khứ. Tuy nhiên, liệu bạn đã biết cách sử dụng từ này như một giới từ khi kết hợp với to hay chưa? Ngoài ý nghĩa thông thường về thời gian thứ tự, từ này còn mang một sắc thái nghĩa đặc biệt trong văn phong thông tục để chỉ sự vội vàng hoặc hấp tấp. Việc phân biệt với các từ đồng nghĩa như prior hay preceding cũng một kỹ năng quan trọng để giao tiếp chuyên nghiệp hơn. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc ngữ pháp cụm từ cố định liên quan trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "previous"

Từ có nhắc đến "previous"

previous
The previous owner of the house planted a beautiful rose garden.