Videoprior

/prior/

Từ prior thường được sử dụng như một tính từ mang nghĩa trước, sớm hơn, hoặc trước một sự việc khác. Tuy nhiên, bạn biết rằng ngoài vai trò mô tả thời gian, từ này còn có thể đóng vai trò một danh từ chỉ chức danh trong tôn giáo hay không? Việc hiểu các sắc thái này sẽ giúp bạn sử dụng từ ngữ một cách linh hoạt chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá cụm giới từ prior to lý do tại sao lại được ưa chuộng hơn before trong các văn bản trang trọng. Bên cạnh đó, bạn sẽ tìm hiểu cách kết hợp từ này trong các cụm từ cố định như without prior notice để làm phong phú thêm vốn từ vựng chuyên nghiệp của mình. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "prior"

prior
The team discussed the prior version of the document.