Videopunctual

/'pʌɳktjuəl/

Học cách sử dụng tính từ punctual để mô tả sự đúng giờ chính xác trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các dụ thực tế trong đời sống công việc, cùng các cụm từ nâng cao như đúng giờ tuyệt đối hay thành ngữ so sánh thú vị. Ngoài ra, bạn sẽ được tìm hiểu về các biến thể từ loại như danh từ punctuality trạng từ punctually, cùng danh sách các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Hãy cùng theo dõi video để cải thiện vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

punctual
The train arrived punctual at 8:00 AM.