Videopyrex

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá từ pyrex, một danh từ giống đực trong tiếng Pháp dùng để chỉ loại thủy tinh chịu lửa hoặc thủy tinh pirec. Đâyvật liệu quen thuộc trong cả nhà bếp lẫn phòng thí nghiệm nhờ khả năng chịu nhiệt chống sốc nhiệt tuyệt vời. Video sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng cấu trúc en pyrex để mô tả chất liệu của các vật dụng như khay nướng hay ống nghiệm. Bạn cũng sẽ được tìm hiểu về các thuật ngữ đồng nghĩa lưu ý quan trọng về cách viết từ này trong văn cảnh thông thường. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ pyrex.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pyrex"

pyrex
Une femme sort un plat en pyrex du four.