Videorégime

/'sækful/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ régime trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuầnchế độ chính trị mà còn xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau như đời sống, khoa học ngữ pháp. Bạn sẽ được tìm hiểu cách dùng régime để nói về việc ăn kiêng, thủy chế của dòng sông, hay thậm chícách gọi một buồng chuối. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế thành ngữ thông dụng giúp bạn sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "régime"

régime
Il suit un régime alimentaire équilibré pour rester en bonne santé.