Videoravage

/'rævidʤ/

Tìm hiểu cách sử dụng từ ravage để mô tả sự tàn phá hủy hoại nghiêm trọng trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ nàycả dạng danh từ động từ thông qua các dụ thực tế về thiên tai chiến tranh. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ phổ biến như sự tàn phá của thời gian các cấu trúc nâng cao để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ravage"

ravage
The old building shows the ravages of time.