Videoreckoning

/'rekniɳ/

Trong tiếng Anh, reckoning một danh từ mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng từ đời thường đến chuyên ngành. Từ này không chỉ đơn thuần sự tính toán con số còn ám chỉ sự thanh toán nợ nần, sự đền tội, hay thậm chí một thuật ngữ định vị trong hàng hải. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc thông dụng như day of reckoning hay tục ngữ về tình bạn sự minh bạch tài chính. Hãy cùng xem video để hiểu cách áp dụng reckoning vào giao tiếp một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "reckoning"

reckoning
A child practices her reckoning by counting the apples in a basket.