Videoremedy

/'remidi/

Học cách sử dụng từ remedy trong tiếng Anh một cách chi tiết chính xác nhất. Video này sẽ giải thích đầy đủ các khía cạnh của remedy từ vai trò danh từ chỉ phương thuốc, giải pháp cho đến vai trò động từ mang nghĩa khắc phục sai lầm hoặc chữa trị bệnh tật. Bạn sẽ được tìm hiểu các dụ thực tế trong đời sống pháp , cùng những thành ngữ thú vị như biện pháp khắc phục còn tệ hơn căn bệnh. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "remedy"

remedy
She took a natural remedy for her headache.