Videoresidual

/ri'zidjuəl/

Từ residual không chỉ đơn thuần một tính từ mô tả những còn sót lại sau một quá trình xử lý hay tính toán. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ kinh tế, kỹ thuật cho đến đời sống hàng ngày, mang theo những sắc thái ý nghĩa các từ đồng nghĩa như remaining hay leftover không thể thay thế hoàn toàn. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao các diễn viên vẫn nhận được thu nhập từ những bộ phim đã đóng từ nhiều năm trước, hay khái niệm rủi ro còn lại trong quản lý dự án được gọi là ? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rạch ròi giữa tính từ danh từ của residual, đồng thời so sánh với từ residue để tránh những nhầm lẫn phổ biến. Hãy cùng khám phá cách ứng dụng từ vựng này một cách chuyên nghiệp trong video bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

residual
The scientist measured the residual liquid in the beaker.