Videorestricted

/ris'triktid/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về tính từ restricted, một từ vựng quan trọng dùng để chỉ sự hạn chế, giới hạn hoặc thu hẹp trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Từ việc kiểm soát quyền truy cập khu vực an ninh đến các chế độ ăn uống đặc biệt hay thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ học y tế, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng từ này một cách chính xác. Video cũng cung cấp các cụm từ thông dụng như restricted view các từ liên quan như restrict hay unrestricted để giúp bạn mở rộng vốn từ. Hãy cùng xem bài học để hiểu cách áp dụng restricted vào giao tiếp thực tế.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "restricted"

restricted
Access to the restricted area is controlled by a security gate.