retain
/ri'tein/
retain là một động từ thường được hiểu là “giữ lại” hoặc “duy trì”, nhưng cách dùng của nó rộng hơn keep trong nhiều ngữ cảnh. Bạn có thể gặp retain khi nói về việc giữ giá trị cốt lõi, giữ nhiệt của vật liệu, hoặc giữ thông tin trong trí nhớ. Điểm thú vị là retain cũng xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hơn, như retain a lawyer, nghĩa là thuê hoặc giữ dịch vụ của luật sư. Vậy khi nào nên dùng retain thay vì keep, maintain hay preserve? Và vì sao retain thường đi trực tiếp với tân ngữ mà không cần phrasal verb? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên của retain.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "retain"
Từ có nhắc đến "retain"