Videorodeo

/rou'deiou/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ rodeo trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần một cuộc trình diễn kỹ năng cao bồi đầy kịch tính còn mang ý nghĩa thực tế trong việc chăn nuôi gia súc tại Mỹ. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cụm từ thông dụng như rodeo rider, rodeo clown đặc biệt thành ngữ thú vị This ain't my first rodeo để khẳng định bản lĩnh cá nhân. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rodeo
Cowboys compete in a rodeo on a sunny afternoon.