rode

/roud/
Học thuật
Thân thiện
rode

A flock of birds rode the evening breeze toward the shore.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thời quá khứ của "ride": "rode" dạng động từ bất quy tắcthì quá khứ đơn của động từ "ride" (cưỡi, lái, đi trên).
    • Bay buổi chiều về phía đất liền (chim trời): Một nghĩa chuyên ngành, chỉ hành động bay của một số loài chim (như chim dẽ gà) vào buổi chiều hướng về đất liền.
    • Bay buổi chiều trong mùa sinh sản (chim dẽ gà): Một nghĩa chuyên ngành cụ thể hơn, mô tả hành vi bay đặc trưng của loài chim dẽ gà vào buổi chiều trong thời kỳ sinh sản.
dụ sử dụng
  • Động từ (thời quá khứ của "ride"):

    • She rode her bicycle to school yesterday. ( ấy đã đạp xe đến trường ngày hôm qua.)
    • He rode on the back of an elephant during the trip. (Anh ấy đã cưỡi trên lưng một con voi trong chuyến đi.)
    • We rode the bus for two hours. (Chúng tôi đã đi xe buýt trong hai tiếng.)
  • Động từ (nghĩa chuyên ngành về chim):

    • The birds rode towards the coast at dusk. (Những con chim bay về phía bờ biển vào lúc hoàng hôn.)
    • During mating season, you can observe the snipe rode in the evening. (Trong mùa sinh sản, bạn có thể quan sát chim dẽ gà bay vào buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rode out the storm": vượt qua, chống chọi với cơn bão (nghĩa bóng).
    • The small boat rode out the storm safely. (Con thuyền nhỏ đã an toàn vượt qua cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Ride (v, hiện tại): cưỡi, lái, đi trên.
  • Ridden (v, quá khứ phân từ): đã cưỡi, đã lái.
  • Rider (n): người cưỡi, người lái, người đi xe.
Từ đồng nghĩa
  • For "ride" (quá khứ):

    • Travelled on: di chuyển trên.
    • Mounted: leo lên, cưỡi lên.
  • For nghĩa chim (chuyên ngành):

    • Flew: đã bay (từ quá khứ của "fly").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: Các cụm động từ (phrasal verbs) thường được hình thành với động từ gốc "ride". "Rode" dạng quá khứ của chúng.) - Rode away: đã cưỡi/đi xe đi xa. - He got on his horse and rode away. (Anh ấy leo lên ngựa phi đi.) - Rode up: đã cưỡi/đi xe đến gần. - A stranger rode up to the gate. (Một người lạ cưỡi ngựa đến cổng.)

Thành ngữ liên quan

(Lưu ý: Các thành ngữ thường sử dụng động từ gốc "ride". "Rode" dạng quá khứ được sử dụng trong ngữ cảnh quá khứ.) - Rode high: đãđỉnh cao thành công/sức mạnh. - The company rode high during the economic boom. (Công ty đãđỉnh cao trong thời kỳ bùng nổ kinh tế.) - Rode roughshod over someone/something: đã chà đạp lên, đã hành xử một cách thô bạo không quan tâm đến ai/điều . - The manager rode roughshod over the team's suggestions. (Người quản lý đã phớt lờ một cách thô bạo những đề xuất của nhóm.)

rode

A flock of birds rode the evening breeze toward the shore.

thời quá khứ của ride
nội động từ
  1. bay buổi chiều về phía đất liền (chim trời)
  2. bay buổi chiều trong mùa sinh sản (chim dẽ gà)