rode
- Động từ:
- Thời quá khứ của "ride": "rode" là dạng động từ bất quy tắc ở thì quá khứ đơn của động từ "ride" (cưỡi, lái, đi trên).
- Bay buổi chiều về phía đất liền (chim trời): Một nghĩa chuyên ngành, chỉ hành động bay của một số loài chim (như chim dẽ gà) vào buổi chiều hướng về đất liền.
- Bay buổi chiều trong mùa sinh sản (chim dẽ gà): Một nghĩa chuyên ngành cụ thể hơn, mô tả hành vi bay đặc trưng của loài chim dẽ gà vào buổi chiều trong thời kỳ sinh sản.
Động từ (thời quá khứ của "ride"):
- She rode her bicycle to school yesterday. (Cô ấy đã đạp xe đến trường ngày hôm qua.)
- He rode on the back of an elephant during the trip. (Anh ấy đã cưỡi trên lưng một con voi trong chuyến đi.)
- We rode the bus for two hours. (Chúng tôi đã đi xe buýt trong hai tiếng.)
Động từ (nghĩa chuyên ngành về chim):
- The birds rode towards the coast at dusk. (Những con chim bay về phía bờ biển vào lúc hoàng hôn.)
- During mating season, you can observe the snipe rode in the evening. (Trong mùa sinh sản, bạn có thể quan sát chim dẽ gà bay vào buổi chiều.)
- "rode out the storm": vượt qua, chống chọi với cơn bão (nghĩa bóng).
- The small boat rode out the storm safely. (Con thuyền nhỏ đã an toàn vượt qua cơn bão.)
- Ride (v, hiện tại): cưỡi, lái, đi trên.
- Ridden (v, quá khứ phân từ): đã cưỡi, đã lái.
- Rider (n): người cưỡi, người lái, người đi xe.
For "ride" (quá khứ):
- Travelled on: di chuyển trên.
- Mounted: leo lên, cưỡi lên.
For nghĩa chim (chuyên ngành):
- Flew: đã bay (từ quá khứ của "fly").
(Lưu ý: Các cụm động từ (phrasal verbs) thường được hình thành với động từ gốc "ride". "Rode" là dạng quá khứ của chúng.) - Rode away: đã cưỡi/đi xe đi xa. - He got on his horse and rode away. (Anh ấy leo lên ngựa và phi đi.) - Rode up: đã cưỡi/đi xe đến gần. - A stranger rode up to the gate. (Một người lạ cưỡi ngựa đến cổng.)
(Lưu ý: Các thành ngữ thường sử dụng động từ gốc "ride". "Rode" là dạng quá khứ được sử dụng trong ngữ cảnh quá khứ.) - Rode high: đã ở đỉnh cao thành công/sức mạnh. - The company rode high during the economic boom. (Công ty đã ở đỉnh cao trong thời kỳ bùng nổ kinh tế.) - Rode roughshod over someone/something: đã chà đạp lên, đã hành xử một cách thô bạo mà không quan tâm đến ai/điều gì. - The manager rode roughshod over the team's suggestions. (Người quản lý đã phớt lờ một cách thô bạo những đề xuất của nhóm.)
- bay buổi chiều về phía đất liền (chim trời)
- bay buổi chiều trong mùa sinh sản (chim dẽ gà)