rode

/roud/
thời quá khứ của ride
nội động từ
  1. bay buổi chiều về phía đất liền (chim trời)
  2. bay buổi chiều trong mùa sinh sản (chim dẽ gà)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rode"

rode
A flock of birds rode the evening breeze toward the shore.