rodeo
/rou'deiou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc trình diễn kỹ năng cao bồi: Một sự kiện thể thao hoặc giải trí công cộng, có nguồn gốc từ các kỹ năng làm việc của cao bồi, trong đó người tham gia thi đấu trong các môn như cưỡi ngựa hoang, vật bò, quăng dây bắt bò.
- Nơi tập trung gia súc để đóng dấu: (Từ Mỹ) Một cuộc tập hợp gia súc, đặc biệt là để đóng dấu sở hữu, kiểm tra hoặc phân loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We went to the annual rodeo to watch the bull riding competition. (Chúng tôi đã đến cuộc trình diễn cao bồi hàng năm để xem cuộc thi cưỡi bò tót.)
- The cowboys organized a spring rodeo to brand the new calves. (Những tay cao bồi đã tổ chức một buổi tập trung gia súc vào mùa xuân để đóng dấu cho những con bê mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to compete in a rodeo": thi đấu trong một cuộc trình diễn cao bồi.
- She trained for years to compete in a professional rodeo. (Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để thi đấu trong một cuộc trình diễn cao bồi chuyên nghiệp.)
- "rodeo event": môn thi trong cuộc trình diễn cao bồi.
- Bronc riding is a classic rodeo event. (Cưỡi ngựa hoang là một môn thi cổ điển trong trình diễn cao bồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rodeo rider (n): người thi đấu trong cuộc trình diễn cao bồi, cao bồi trình diễn.
- The rodeo rider was thrown from the horse but wasn't hurt. (Người cao bồi trình diễn bị hất ngã khỏi con ngựa nhưng không bị thương.)
- Rodeo clown (n): chú hề trong cuộc trình diễn cao bồi (có nhiệm vụ giải trí và đôi khi bảo vệ người thi đấu).
- The rodeo clown distracted the bull so the rider could escape. (Chú hề trình diễn cao bồi đã đánh lạc hướng con bò tót để người cưỡi có thể trốn thoát.)
Từ đồng nghĩa
- Cattle roundup: cuộc tập trung gia súc (đồng nghĩa với nghĩa "nơi tập trung gia súc").
- Cowboy competition: cuộc thi cao bồi (đồng nghĩa với nghĩa "cuộc trình diễn kỹ năng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rodeo")
Thành ngữ liên quan
- "This ain't my first rodeo": (Thành ngữ, thông tục) Tôi không phải là người mới, tôi đã có kinh nghiệm trong việc này.
- Don't worry about me handling the pressure; this ain't my first rodeo. (Đừng lo lắng về việc tôi chịu áp lực; tôi không phải là tay mơ đâu.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc tập trung vật nuôi để đóng dấu (ở các trại chăn nuôi); nơi tập trung vật nuôi để đóng dấu
- cuộc đua tài của những người chăn bò (cưỡi ngựa, quăng dây)
- cuộc biểu diễn mô tô