Videorouge

/ru:ʤ/

Tìm hiểu cách sử dụng từ rouge trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ rouge không chỉ đơn thuần một loại mỹ phẩm còn những ý nghĩa kỹ thuật lịch sử thú vị bạn cần nắm vững để giao tiếp tự nhiên hơn. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách dùng rouge như một danh từ để chỉ phấn hồng hoặc bột đánh bóng kim loại, cũng như cách dùng như một động từ. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ liên quan từ đồng nghĩa phổ biến. Mời bạn theo dõi video để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "rouge"

rouge
She applied a light dusting of rouge to her cheeks.