Videorupture

/'rʌptʃə/

Từ rupture mang ý nghĩa về sự vỡ, đứt hoặc đoạn tuyệt một cách đột ngột, thường đi kèm với tác động mạnh mẽ. bạn đang nói về một sự cố kỹ thuật như đường ống nước bị hỏng hay một tình huống y tế khẩn cấp, từ vựng này giúp bạn mô tả trạng thái biến đổi tức thì của sự vật một cách chính xác. Tuy nhiên, bạn biết từ này còn được dùng rất phổ biến trong các mối quan hệ xã hội chính trị không? Ngoài ra, cấu trúc to rupture oneself mang một sắc thái đặc biệt trong giao tiếp thông tục người học cần lưu ý để tránh nhầm lẫn. Hãy cùng khám phá các dụ thực tế cách phân biệt tính từ ruptured trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

rupture
The doctor diagnosed a rupture in the patient's Achilles tendon.