scum

/skʌm/

scum không chỉ vángnổi trên mặt chất lỏng; còn có thể chuyển sang nghĩa bóng rất nặng, dùng để miệt thị con người cặn bã” hay “hạng đáng khinh”. vậy, khi gặp từ này, ngữ cảnh chìa khóa: đang nói về ao , nước dùng, hay đang nói về một người? Trong bài học, bạn sẽ thấy scum hoạt động như cả danh từ động từ: một lớp váng có thể form, chất lỏng có thể scum, người ta cũng có thể scum something off. Video cũng lộ vì sao cụm the scum of the earth cần được dùng cực kỳ thận trọng. Xem bài học đầy đủ để nắm sắc thái tự nhiên của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "scum"

Từ có nhắc đến "scum"

scum
A greenish scum floats on the surface of the stagnant pond.