Videoshook

/ʃuk/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các khía cạnh đa dạng của từ shook, một từ vựng quan trọng trong tiếng Anh. Bạn sẽ được tìm hiểu cách dùng shook như một động từthì quá khứ đơn, cũng như các ý nghĩa danh từ đặc thù trong ngành mộc trong giao tiếp thông tục để chỉ trạng thái kích động. Ngoài ra, bài học còn cung cấp các thành ngữ phổ biến như all shook up no great shakes để giúp bạn làm chủ từ vựng này một cách tự nhiên nhất. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ shook trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shook"

shook
The cooper stacked the shook in the workshop.