Videoshortage

/'ʃɔ:tidʤ/

Học cách sử dụng danh từ shortage để mô tả sự thiếu hụt hoặc tình trạng khan hiếm trong tiếng Anh. Video sẽ hướng dẫn bạn từ định nghĩa cơ bản đến các dụ thực tế về thiếu nước, thiếu vốn nhân lực, giúp bạn làm chủ từ vựng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn cũng sẽ được khám phá các cụm từ nâng cao như chronic shortage hay cách dùng tính từ liên quan. Hãy cùng xem video để nắm vững cách phân biệt shortage với các từ đồng nghĩa trái nghĩa phổ biến nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "shortage"

shortage
A grocery store displays a sign about a water shortage.