Videosolace

/'sɔləs/

Học cách sử dụng từ solace để diễn tả sự an ủi niềm khuây khỏa trong những tình huống khó khăn của cuộc sống. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này dưới dạng danh từ động từ, cùng các cấu trúc phổ biến như tìm kiếm sự an ủi trong thiên nhiên hay âm nhạc. Video cũng giới thiệu các cụm từ nâng cao như cold solace các từ đồng nghĩa quan trọng như consolation hay comfort. Hãy cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "solace"

solace
She found solace in the quiet garden.