Videostagnant

/'stægnənt/

Học cách sử dụng tính từ stagnant để mô tả sự ứ đọng trì trệ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Từ này không chỉ dùng cho nước không chảy còn mô tả nền kinh tế thiếu tăng trưởng hoặc trạng thái tinh thần mụ mẫm. Video sẽ hướng dẫn bạn các dụ thực tế về stagnant water, stagnant economy các từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng. Hãy cùng xem bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "stagnant"

stagnant
The water in the old pond is stagnant and covered with green algae.