Videostringent

/'stridʤənt/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ stringent để mô tả các quy định nghiêm ngặt chính sách tài chính thắt chặt. Bài học cung cấp định nghĩa chi tiết, các dụ thực tế trong môi trường công nghiệp giáo dục, cùng các cụm từ nâng cao thường gặp. Khám phá sự khác biệt giữa stringent các từ đồng nghĩa như rigorous hay strict, đồng thời nắm vững cách dùng danh từ stringency. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng này trong giao tiếp chuyên nghiệp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "stringent"

Từ có nhắc đến "stringent"

stringent
The company enforces stringent safety measures in the laboratory.