Videosummary

/'sʌməri/

Từ summary thường được biết đến với nghĩa một bản tóm tắt các điểm chính trong báo cáo hoặc sách. Tuy nhiên, bạn biết rằng trong tiếng Anh chuyên ngành đời sống, từ này còn mang những sắc thái ý nghĩa rất khác biệt? Không chỉ dừng lạiviệc tóm lược thông tin, còn đóng vai trò một tính từ để chỉ những hành động được thực hiện một cách nhanh chóng dứt khoát. Tại sao trong lĩnh vực pháp người ta lại dùng cụm từ summary judgment, ý nghĩa của khác gì so với một bản tóm tắt thông thường? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng danh từ tính từ của summary, đồng thời giới thiệu các biến thể quan trọng như summarize hay summarily để bạn sử dụng tự nhiên như người bản xứ. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng hữu ích này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

summary
The professor writes a summary on the whiteboard.