Videosupper

/'sʌpə/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ supper trong tiếng Anh để chỉ bữa cơm tối hoặc các bữa tiệc nhẹ vào cuối ngày. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt sự khác nhau giữa supper dinner, đồng thời cung cấp các cụm từ thông dụng như have supper hay supper time. Ngoài ra, bạn còn được làm quen với các thuật ngữ đặc biệt như The Last Supper tính từ supperless. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "supper"

supper
She invites friends over for a light supper in the garden.