Videotaunt

/tɔ:nt/

Tìm hiểu cách sử dụng từ taunt trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này mang nhiều sắc thái ý nghĩa từ danh từ chỉ lời chế nhạo đến động từ chỉ hành động mắng nhiếc hoặc khiêu khích người khác một cách chủ ý. Bài học sẽ cung cấp cho bạn các dụ thực tế, cách dùng trong ngữ cảnh hàng hải các biến thể tính từ, trạng từ liên quan. Hãy cùng xem video để nắm vững cách phát âm áp dụng taunt chính xác vào giao tiếp hằng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "taunt"

Từ có nhắc đến "taunt"

taunt
The bully shouted a cruel taunt across the playground.