Videotendoir

Học cách sử dụng danh từ tendoir trong tiếng Pháp để chỉ các vật dụng phơi đồ quen thuộc hàng ngày. Video sẽ giải thích chi tiết hai nghĩa chính của từ này, bao gồm sào phơi quần áo một bộ phận quan trọng trong khung cửi truyền thống. Bạn sẽ được tiếp cận với các ví dụ thực tế, cụm từ phổ biến như tendoir à linge, cũng như phân biệt với các từ đồng nghĩa như étendoir hay séchoir. Hãy cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tendoir"

tendoir
Le tisserand ajuste le tendoir sur son métier à tisser.