Videothreaten

/'θretn/

Từ 'threaten' không chỉ đơn thuần đe dọa ai đó bằng lời nói hay hành động. Trong tiếng Anh, động từ này còn mang những sắc thái tinh tế hơn, chẳng hạn như cách những đám mây đen báo hiệu một cơn mưa sắp tới hay một căn bệnh nguy tiến triển xấu hơn. Việc hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên chính xác như người bản xứ. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người ta lại dùng cấu trúc 'threaten someone with something' hay cụm từ 'threatened species' lại mang ý nghĩa đặc biệt trong bảo tồn? Bài học này sẽ giải đáp các cấu trúc ngữ pháp quan trọng, phân biệt 'threaten' với các từ đồng nghĩa như 'intimidate' hay 'endanger', giới thiệu những thành ngữ liên quan đến tính mạng. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "threaten"

Từ có nhắc đến "threaten"

threaten
The dark clouds threaten a heavy downpour.