Videotransient

/'trænziənt/

Tìm hiểu cách sử dụng từ transient trong tiếng Anh để mô tả những điều ngắn ngủi phù du. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt vai trò tính từ danh từ của từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ đời sống đến khoa học. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế về transient, từ vẻ đẹp của hoa anh đào đến các hiện tượng vật quá độ. Mời bạn theo dõi video để làm chủ cách dùng từ vựng tinh tế này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "transient"

transient
The transient rainbow faded quickly after the storm.