Videotremble

/'trembl/

Tìm hiểu cách sử dụng từ tremble trong tiếng Anh để mô tả sự run rẩy của cơ thể hoặc sự rung động của vật thể. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa động từ danh từ, đồng thời cung cấp các dụ thực tế về cách diễn đạt cảm xúc như sợ hãi hay phấn khích. Ngoài ra, bạn sẽ được khám phá các thành ngữ thú vị cách phân biệt tremble với những từ đồng nghĩa như shake hay shiver. Hãy cùng xem video để nắm vững từ vựng này áp dụng chính xác vào giao tiếp hằng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tremble"

Từ có nhắc đến "tremble"

tremble
His hands began to tremble as he held the fragile antique.