Videounwavering

/ n'weiv ri /

Học cách sử dụng tính từ unwavering để mô tả sự kiên định lòng trung thành không bao giờ thay đổi. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa của từ này khi đi kèm với các danh từ như sự ủng hộ, niềm tin ánh nhìn. Video cung cấp các dụ thực tế, từ đồng nghĩa cách phân biệt với các từ trái nghĩa như wavering hay fickle. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong giao tiếp tiếng Anh chuyên nghiệp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

unwavering
She showed unwavering dedication to her daily practice.