Videovitrée

Học cách sử dụng tính từ vitrée trong tiếng Pháp để miêu tả các bề mặt bằng kính hoặc lắp kính. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt dạng giống cái vitrée giống đực vitré, đồng thời cung cấp các ví dụ thực tế về cửa kính bề mặt trong suốt. Bạn cũng sẽ được làm quen với các cụm từ thông dụng trong kiến trúc như cửa sổ lớn hay mặt tiền bằng kính của tòa nhà. Hãy cùng khám phá chi tiết các ví dụ từ liên quan để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của mình qua video bài giảng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vitrée
La porte vitrée donne sur un jardin ensoleillé.